springvn20

베트남

New member *__*

44 용어    0 용어사전    6 Followers    28746 Viewers

springvn20

베트남

New member *__*

44 용어    0 용어사전    6 Followers    28746 Viewers

springvn20의 용어

Đồng Euro

금융 서비스; 세계 통화

Loại tiền tệ duy nhất cho các nước thành viên trong khối liên minh Châu Âu, bao gồm Đức, Pháp, Tây Ban Nha và Ý. Đồng Euro chính thức lưu hành tháng 1/1999 như một cách tăng cường ...

Cổ phiếu có thể mua lại

금융 서비스; 자금

Một tính năng cho phép một công ty phát hành mua lại tất cả chứng khoán trước ngày đáo hạn của trái phiếu.

Các quỹ nợ địa phương Alabama

금융 서비스; 자금

Quỹ giới hạn đối với những chứng khoán được miễn thuế ở Alabama, nhà nước (miễn thuế 2 lần) hoặc thành phố (miễn thuế 3 lần)

Following(0) View all

springvn20 is not following any users.