SunyStone

Hanoi, Vietnam

107 용어    0 용어사전    3 Followers    35506 Viewers

SunyStone

Hanoi, Vietnam

107 용어    0 용어사전    3 Followers    35506 Viewers

SunyStone의 용어

say xe

여행; 항공 여행

Sự mệt mỏi do thay đổi đồng hồ sinh học, gây ra bởi sự di chuyển tới những nơi khác nhau

tiền yen

여행; 크루즈

Là tên loại tiền tệ chính thống của Nhật Bản, đây là loại tiền tệ thông dụng thứ 3 trên thị trường ngoại hối chỉ sau đồng đô la mỹ là bảng ...

Priceline.com

여행; 여행지

Tên của một website thương mại điện tử cho phép người sử dụng mua được giá triết khấu cho các sản phẩm dịch vụ du lịch như vé máy bay, khách sạn thông qua việc đấu giá hoặc phương ...

Following(0) View all

SunyStone is not following any users.