Home > Blossary: EN_ES Forex Trading Glossary
Glossary of forex trading terms

Category:

Company: Bank of America Corp.

7 Terms

Created by: a alexflores

Number of Blossarys: 1

My Terms
Collected Terms

Một nguồn tài nguyên có giá trị kinh tế mà một cá nhân, Tổng công ty hoặc quốc gia sở hữu hoặc kiểm soát với hy vọng rằng nó sẽ cung cấp lợi ích trong tương lai.

Domain: Banking; Category: Investment banking

Sumber daya yang bernilai ekonomis yang dimiliki atau dikuasai oleh seseorang, perusahaan atau negara dengan mengharapkan keuntungan dimasa yang akan datang.

Domain: Banking; Category: Investment banking

Member comments


( You can type up to 200 characters )

Đăng  
Other Blossarys